Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gastric antacid


noun
an agent that counteracts or neutralizes acidity (especially in the stomach)
Syn:
antacid, alkalizer, alkaliser, antiacid
Derivationally related forms:
alkalize (for: alkalizer), antacid (for: antacid)
Hypernyms:
agent
Hyponyms:
cimetidine, Tagamet, ranitidine, Zantac, Alka-seltzer,
Brioschi, Bromo-seltzer, Maalox, Mylanta, omeprazole, Prilosec,
Pepto-bismal, Rolaids, Tums


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.